dot point

/dɑt pɔɪnt/
Danh từ
  1. (Úc) Một mục trong danh sách có dấu đầu dòng.
    (Australia) An item in a bulleted list.
    Từ đồng nghĩa:bullet point
🎬 Nghe “dot point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish